Công ty TNHH Giải Pháp Số Blue Black
CPS là gì? Ứng dụng CPS trong Affiliate Marketing thành công
Loading...

XEN TOÀN BỘ HỒ SƠ NĂNG LỰC CỦA BLUE BLACK: TẠI ĐÂY

CPS là gì? Ứng dụng CPS trong Affiliate Marketing thành công

I. CPS là gì?

CPS là gì? CPS là từ viết tắt của Cost Per Sale – một thuật ngữ trong lĩnh vực tiếp thị và quảng cáo trực tuyến. Đây là một phương thức định giá quảng cáo dựa trên số lượng bán hàng được thực hiện thông qua quảng cáo đó.

Cost Per Sale là gì? Đây là một thuật ngữ quen thuộc trong ngành tiếp thị

Trong mô hình CPS, Doanh nghiệp chỉ trả tiền cho nhà xuất bản (publisher) khi một giao dịch mua hàng được thực hiện thông qua quảng cáo đó. Điều này khác với các mô hình quảng cáo khác như CPM (Cost Per Mille – định giá trên mỗi nghìn lượt hiển thị) hoặc CPC (Cost Per Click – định giá trên mỗi lượt nhấp chuột).

CPS có lợi ích là doanh nghiệp chỉ trả tiền khi có kết quả mua hàng, đảm bảo rằng họ chỉ chi tiêu cho việc tiếp thị thành công. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần xác định một tỷ lệ hoa hồng (commission rate) phù hợp với người xuất bản để đảm bảo rằng mô hình này cung cấp lợi ích cả hai bên.

Doanh nghiệp sẽ chi trả chi phí dựa trên lượt mua hàng

II. Phân biệt quảng cáo CPS, CPA và CPO

CPS (Cost Per Sale), CPA (Cost Per Action) và CPO (Cost Per Order) là các phương pháp định giá trong quảng cáo trực tuyến. Chúng khác nhau trong cách tính toán và mục tiêu của chúng, cụ thể như sau:

  • CPS (Cost Per Sale): CPS là phương pháp định giá dựa trên số lượng bán hàng thực hiện thông qua quảng cáo. Doanh nghiệp chỉ trả tiền cho nhà xuất bản khi có giao dịch mua hàng xảy ra thông qua quảng cáo đó. CPS giúp đảm bảo rằng doanh nghiệp chỉ trả tiền khi có kết quả mua hàng, tạo sự an tâm về hiệu quả chi tiêu quảng cáo.

hân biệt quảng cáo CPS, CPA và CPO

CPS là gì? CPS định giá dựa trên số lượng bán hàng thông qua quảng cáo

  • CPA (Cost Per Action): CPA là phương pháp định giá dựa trên hành động mà người dùng thực hiện sau khi nhìn thấy quảng cáo, chẳng hạn như điền vào biểu mẫu, đăng ký, tải xuống ứng dụng hoặc thực hiện một hành động cụ thể khác. CPA tập trung vào việc thúc đẩy người dùng thực hiện một hành động nhất định. Doanh nghiệp trả tiền cho nhà xuất bản khi một hành động được thực hiện.
  • CPO (Cost Per Order): CPO là phương pháp định giá dựa trên số lượng đơn hàng được tạo ra thông qua quảng cáo. Doanh nghiệp chỉ trả tiền khi có một đơn hàng được xác nhận hoặc hoàn thành thông qua quảng cáo đó. CPO thường được sử dụng trong các mô hình kinh doanh trực tuyến, nơi mục tiêu là thúc đẩy việc hoàn tất đơn hàng.

Cost Per Order là chi phí dựa trên số lượng đơn hàng thông qua quảng cáo

Tóm lại, CPS là phương pháp định giá dựa trên số lượng bán hàng, CPA tập trung vào việc thúc đẩy hành động từ người dùng và CPO tập trung vào số lượng đơn hàng. Cả ba phương pháp này đều có lợi thế riêng và được sử dụng phù hợp với mục tiêu và ngành nghề của doanh nghiệp.

III. Ưu, nhược điểm của Cost Per Sale

Cost Per Sale có những ưu điểm về hiệu quả chi tiêu và đo lường kết quả, nhưng cũng tồn tại nhược điểm, đòi hỏi sự chuẩn bị và đánh giá kỹ lưỡng để thiết lập, theo dõi một hệ thống hoạt động hiệu quả. Vậy, ưu nhược điểm của CPS là gì? Cùng tìm hiểu trong nội dung tiếp theo của bài viết!

CPS đem lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp nhưng cũng tồn tại nhược điểm

1. Ưu điểm của CPS là gì?

  • Hiệu quả chi tiêu: Với CPS, doanh nghiệp chỉ trả tiền khi có kết quả bán hàng, đảm bảo rằng tiền chi tiêu vào quảng cáo được tối ưu hóa và có hiệu quả cao hơn so với các phương pháp khác như CPM hoặc CPC.
  • Khả năng đo lường rõ ràng: CPS cung cấp một phương pháp đo lường rõ ràng về hiệu suất quảng cáo. Doanh nghiệp có thể đánh giá được số lượng bán hàng được thực hiện thông qua quảng cáo và tính toán tỷ lệ hoàn vốn đầu tư (ROI) dễ dàng.
  • Giảm rủi ro: Vì doanh nghiệp chỉ trả tiền khi có bán hàng, rủi ro tài chính của họ được giảm thiểu. Họ không phải trả tiền cho các hiển thị không tương tác hoặc nhấp chuột không có kết quả.

CPS có thể giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro

2. Nhược điểm

  • Đòi hỏi đánh giá chuẩn xác: Để thiết lập mô hình CPS thành công, doanh nghiệp cần đánh giá và xác định một tỷ lệ hoa hồng (commission rate) phù hợp với người xuất bản. Điều này đòi hỏi sự chính xác trong việc theo dõi và đánh giá doanh số bán hàng.
  • Không thích hợp cho một số ngành hàng: CPS có thể không phù hợp cho các ngành hàng có chu kỳ mua hàng dài, chi phí sản xuất cao, hoặc sản phẩm/dịch vụ có giá trị cao. Trong những trường hợp này, việc xây dựng một hệ thống CPS có thể gặp khó khăn hoặc không hiệu quả.
  • Khó định giá ban đầu: Để xác định một tỷ lệ hoa hồng hợp lý, doanh nghiệp cần đánh giá các yếu tố như lợi nhuận dự kiến từ mỗi đơn hàng, chi phí tiếp thị, và tỷ lệ chuyển đổi. Điều này đòi hỏi sự tìm hiểu và phân tích kỹ lưỡng để đưa ra một số liệu định giá khái quát hoặc một hệ thống theo dõi đáng tin cậy.

Doanh nghiệp cần theo dõi, đánh giá chi tiết nếu muốn thành công nhờ CPS

IV. Khi nào nên sử dụng CPS?

CPS mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp trong một chiến lược bán hàng. Thế nhưng phương thức này không hoàn toàn phù hợp với tất cả các ngành hàng. Sau đây là một số trường hợp có thể thành công với CPS:

  • Bán hàng trực tuyến: Nếu doanh nghiệp đang kinh doanh trực tuyến và có khả năng theo dõi được số lượng đơn hàng và doanh số bán hàng, CPS có thể là một phương pháp định giá hiệu quả. Doanh nghiệp chỉ trả tiền cho quảng cáo khi có kết quả bán hàng, giúp đảm bảo rằng chỉ chi tiêu cho việc tiếp thị mang lại doanh thu.
  • Sản phẩm có giá trị trung bình hoặc cao: CPS thường phù hợp với các sản phẩm hoặc dịch vụ có giá trị trung bình hoặc cao. Vì việc bán hàng có giá trị cao hơn, doanh nghiệp có thể chấp nhận tỷ lệ hoa hồng cao hơn nhưng vẫn đảm bảo lợi nhuận.

 Các sản phẩm có giá trị trung bình hoặc cao sẽ phù hợp để sử dụng CPS

  • Đối tác liên kết (Affiliate Marketing): CPS là phương pháp định giá phổ biến trong các chương trình đối tác liên kết. Doanh nghiệp hợp tác với các nhà xuất bản (publisher) để quảng cáo sản phẩm hoặc dịch vụ và chỉ trả tiền khi có bán hàng. Điều này tạo động lực cho các nhà xuất bản thúc đẩy mua hàng và tạo lợi ích cả hai bên.
  • Khi doanh nghiệp muốn tập trung vào kết quả: CPS giúp tập trung vào kết quả bán hàng và hiệu suất quảng cáo. Bằng cách chỉ trả tiền khi có bán hàng, doanh nghiệp có động lực để cải thiện tỷ lệ chuyển đổi và tối ưu hóa chiến dịch quảng cáo.

Như đã đề cập, CPS có thể không phù hợp cho mọi ngành nghề và mô hình kinh doanh. Trước khi sử dụng CPS, hãy đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố như giá trị đơn hàng, tỷ lệ chuyển đổi và mức độ đáng tin cậy của hệ thống theo dõi để đảm bảo rằng CPS phù hợp với mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp.

Doanh nghiệp cần xem xét, đánh kỹ và theo dõi liên tục các chỉ số bán hàng

V. Ứng dụng CPS trong Affiliate Marketing thành công

Thành công của việc ứng dụng CPS trong Affiliate Marketing đòi hỏi doanh nghiệp phải có sự kiên nhẫn và một quá trình nghiên cứu kiểm soát chiến lược tiếp thị một cách sát sao. Việc theo dõi, đánh giá và tối ưu hóa chiến dịch liên tục là quan trọng để đạt được kết quả tốt hơn theo thời gian.

1. Lựa chọn sản phẩm thích hợp

Để thành công với CPS trong Affiliate Marketing, hãy chọn những sản phẩm hoặc dịch vụ phù hợp với đối tượng khách hàng mục tiêu của doanh nghiệp. Nghiên cứu và hiểu rõ về ngành hàng, sản phẩm và hệ thống liên kết để đảm bảo rằng sản phẩm có khả năng bán hàng tốt và tỷ lệ hoa hồng hợp lý.

Doanh nghiệp cần lựa chọn sản phẩm phù hợp

2. Quảng cáo tiếp thị liên kết đến đúng đối tượng

Để tăng khả năng chuyển đổi, các thông điệp của quảng cáo tiếp thị liên kết cần hướng đến đúng đối tượng khách hàng. Doanh nghiệp cần lựa chọn và sử dụng các kênh quảng cáo phù hợp, như quảng cáo trên mạng xã hội, quảng cáo PPC (Pay-Per-Click), Email Marketing, Blog, Video Marketing,… để tăng cơ hội tiếp cận đúng đối tượng và tăng tỷ lệ mua hàng thông qua liên kết.

3. Sử dụng công cụ quảng cáo nhằm tăng lợi nhuận

Để tăng hiệu quả của quảng cáo liên kết, sử dụng công cụ và phần mềm quảng cáo để theo dõi và tối ưu hóa chiến dịch của bạn. Công cụ như Google Analytics, A/B testing hoặc các công cụ quảng cáo tự động có thể giúp doanh nghiệp tăng lợi nhuận và đánh giá hiệu quả của chiến dịch.

Kết hợp thêm công cụ quảng cáo để tăng lợi nhuận

4. Thúc đẩy SEO Website

Tối ưu hóa SEO cho trang web của bạn để tăng lưu lượng truy cập và cải thiện vị trí tìm kiếm trên các công cụ tìm kiếm, nổi bật nhất là Google. Tăng cường nội dung chất lượng, tối ưu từ khóa, xây dựng liên kết chất lượng và tạo trải nghiệm người dùng tốt để thu hút khách hàng tiềm năng và tăng khả năng chuyển đổi.

VI. Một số khái niệm phổ biến khác

Ngoài CPS – chi phí cho một lần mua hàng thì doanh nghiệp cũng cần phải quan tâm đến một số khái niệm khác liên quan đến chi phí để xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp. Trong đó, CPM, CPC, CPI, CPD là những khái niệm phổ biến nhất, chúng có thể được thực hiện riêng rẽ trong từng chiến dịch kinh doanh nhưng cũng có thể kết hợp với nhau để tạo nên thành công. 

1. CPM – Cost Per Mil

CPM (Cost Per Mille) là một phương pháp định giá trong quảng cáo trực tuyến, trong đó doanh nghiệp trả tiền cho mỗi lần hiển thị quảng cáo cho 1.000 lượt xem (mille là từ tiếng Latinh có nghĩa là “nghìn”)

CPM (Cost Per Mille) là chi phí cho mỗi 1000 lượt hiển thị

Khi sử dụng CPM, doanh nghiệp thỏa thuận trả một khoản tiền cố định cho nhà xuất bản (publisher) mỗi khi quảng cáo của họ được hiển thị cho 1.000 lượt xem. Điều này có nghĩa là doanh nghiệp trả tiền dựa trên số lần quảng cáo xuất hiện, không phụ thuộc vào hành động của người dùng (như nhấp chuột hay mua hàng).

CPM thường được sử dụng để tăng cường nhận thức thương hiệu (brand awareness) và đảm bảo rằng quảng cáo được tiếp cận với một lượng lớn người xem. Doanh nghiệp có thể lựa chọn CPM khi muốn đạt được sự hiển thị rộng rãi và tiếp cận đến một lượng lớn người dùng mục tiêu mà không quan trọng đến hành động cụ thể của họ.

Tuy nhiên, điểm yếu của CPM là không đảm bảo rằng người xem sẽ tương tác hoặc thực hiện hành động sau khi nhìn thấy quảng cáo. Do đó, chỉ số như tỷ lệ chuyển đổi và hiệu quả chi tiêu có thể không được đánh giá rõ ràng.

2. CPC – Cost Per Click

CPC (Cost Per Click) là một phương pháp định giá trong quảng cáo trực tuyến, trong đó doanh nghiệp trả tiền cho mỗi lượt nhấp chuột vào quảng cáo của họ.

Khi sử dụng CPC, doanh nghiệp thỏa thuận trả một khoản tiền cố định cho mỗi lần người dùng nhấp chuột vào quảng cáo của họ. Đây là một hình thức thanh toán dựa trên việc người dùng tương tác trực tiếp với quảng cáo bằng cách nhấp chuột, chẳng hạn như nhấp vào liên kết hoặc nút gọi hành động.

CPC thường được sử dụng trong các chiến dịch quảng cáo trên các nền tảng PPC (Pay-Per-Click) như Google Ads, Facebook Ads và các nền tảng quảng cáo khác. Điều này cho phép doanh nghiệp đưa quảng cáo của mình trước đúng đối tượng mục tiêu và chỉ trả tiền khi có sự tương tác từ người dùng.

Với CPC, doanh nghiệp có thể đo lường hiệu quả chi tiêu dựa trên số lượt nhấp chuột và số lần người dùng được đưa đến trang đích. Điều này giúp xác định tỷ lệ chuyển đổi và đánh giá hiệu quả của chiến dịch quảng cáo.

CPC có thể không đảm bảo tỷ lệ chuyển đổi sau mỗi lần click chuột

Tuy nhiên, CPC không đảm bảo rằng mỗi lượt nhấp chuột sẽ dẫn đến một hành động cụ thể, như việc mua hàng hay đăng ký dịch vụ. Doanh nghiệp cần theo dõi và tối ưu hóa các chỉ số khác như tỷ lệ chuyển đổi và giá trị khách hàng để đảm bảo đạt được lợi nhuận từ chiến dịch CPC.

3. CPI – Cost Per Install

CPI (Cost Per Install) là một phương pháp định giá trong quảng cáo trực tuyến, trong đó doanh nghiệp trả tiền cho mỗi lượt cài đặt ứng dụng di động của họ.

Khi sử dụng CPI, doanh nghiệp sẽ phải chi trả một khoản chi phí cố định cho mỗi lần người dùng cài đặt ứng dụng của họ. Đây là một hình thức thanh toán dựa trên việc đưa ứng dụng trực tiếp đến người dùng và chỉ trả tiền khi có sự cài đặt.

CPI (Cost Per Install) là chi phí trên một lần cài đặt phần mềm

CPI thường được sử dụng trong các chiến dịch quảng cáo di động, đặc biệt là trên các nền tảng quảng cáo di động như Google Ads và Facebook Ads. Doanh nghiệp có thể hiển thị quảng cáo ứng dụng của họ cho đúng đối tượng mục tiêu và chỉ trả tiền khi có người dùng cài đặt và khởi chạy ứng dụng.

Với CPI, doanh nghiệp có thể đo lường hiệu quả chi tiêu dựa trên số lượt cài đặt và đánh giá hiệu quả của chiến dịch quảng cáo. Điều này giúp xác định tỷ lệ chuyển đổi từ quảng cáo thành cài đặt ứng dụng và định giá cho mỗi cài đặt.

Tuy nhiên, CPI không đảm bảo rằng mỗi lượt cài đặt sẽ dẫn đến sự tương tác hoặc sử dụng thực tế của ứng dụng. Doanh nghiệp cần theo dõi và đánh giá các chỉ số khác như tỷ lệ chuyển đổi từ cài đặt thành sử dụng và giá trị khách hàng để đảm bảo đạt được lợi nhuận từ chiến dịch CPI.

4. CPD – Cost Per Duration

CPD – Cost Per Duration là chi phí dựa trên thời gian hiển thị quảng cáo

CPD (Cost Per Duration) là một phương pháp định giá trong quảng cáo trực tuyến, trong đó doanh nghiệp trả tiền dựa trên thời lượng hoặc thời gian hiển thị quảng cáo của họ. Thay vì trả tiền cho mỗi lượt nhấp chuột hay mỗi lượt tương tác, doanh nghiệp sẽ trả tiền dựa trên khoảng thời gian mà quảng cáo được hiển thị trên trang web hoặc nền tảng quảng cáo.

CPD có thể được sử dụng trong quảng cáo video trực tuyến, doanh nghiệp có thể thỏa thuận trả tiền dựa trên thời lượng hiển thị của quảng cáo trên video. Trong trường hợp này, CPD đo lường giá trị của việc hiển thị quảng cáo trong khoảng thời gian xác định.

Chi phí quảng cáo của CPD được tính trên thời lượng phát sóng

Vậy, với những thông tin được đề cập đến trong bài viết, hy vọng rằng có thể giúp doanh nghiệp trả lời được câu hỏi CPS là gì. Đây là một khái niệm quen thuộc trong kinh doanh, giúp doanh nghiệp đảm bảo tỷ lệ chuyển đổi cao hơn. Tuy nhiên cũng cần phải phối hợp chặt chẽ với các đối tác liên kết để có được kết quả bán hàng tốt nhất!

XEM THÊM : MARKETING GỒM NHỮNG MẢNG NÀO? CÁC VỊ TRÍ NỔI BẬT TRONG NGÀNH

  • Chia sẻ qua viber bài: CPS là gì? Ứng dụng CPS trong Affiliate Marketing thành công
  • Chia sẻ qua reddit bài:CPS là gì? Ứng dụng CPS trong Affiliate Marketing thành công
 

cùng chuyên mục

Starbucks tăng gấp đôi ngân sách tiếp thị cho chiến dịch “Quay Lại Starbucks”: Khôi phục truyền thống viết tên trên ly, tặng cà phê miễn phí sau sự kiện Super Bowl để khôi phục niềm tin người tiêu dùng

Starbucks gần đây đã trở thành tiêu điểm khi vượt kỳ vọng của Phố Wall trong báo cáo thu nhập quý đầu tiên cho năm tài chính 2025. Sự kiện này diễn ra trong bối cảnh gã khổng lồ cà phê đang thực hiện chiến lược chuyển mình đáng kể dưới sự lãnh đạo của CEO mới, Brian Niccol.

Cơn sốt DeepSeek: Mở ra cơ hội đầu tư AI cho các agency hay mang đến rủi ro tiềm ẩn vì “giá rẻ”?

DeepSeek - một mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) mới nổi, đang gây chú ý nhờ khả năng vận hành với chi phí thấp. Theo nhận định từ các chuyên gia trong ngành, công nghệ này có thể thay đổi cách các thương hiệu phát triển ứng dụng AI theo hướng tiết kiệm và tùy chỉnh hơn, mở ra cơ hội mới thay vì phụ thuộc vào các nền tảng AI của các tập đoàn lớn như Google, Microsoft,... 

Tiếp thị hoài niệm (Nostalgia Marketing) có phải cái bẫy cho thương hiệu và khách hàng?

Xu hướng hoài niệm gần như chưa bao giờ lỗi thời trong marketing. Điều này không có gì khó hiểu bởi quá khứ là một trong các yếu tố hàng đầu chạm đến trái tim của khách hàng. Bratz, Barbie, Teenage Mutant Ninja Turtles, Motorola Razr - ngày nay, có vẻ như mọi thứ đều đang được khởi động lại, làm lại hoặc hồi sinh. Một số người có thể coi xu hướng này là các thương hiệu thiếu ý tưởng mới hoặc giảm thiểu rủi ro bằng cách dựa vào sự nổi tiếng trong quá khứ để thúc đẩy thành công trong tương lai. Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng bối cảnh văn hóa của chúng ta đang mang nỗi nhớ trở lại. 

Ngay cả khi công nghệ tiến bộ, những hình dung về “ngày xưa tốt đẹp” vẫn khiến khách hàng quan tâm và hứng thú. Nhưng liệu tiếp thị hoài niệm có thực sự bền vững, hay đó chỉ là cái “bẫy” cảm xúc cho thương hiệu và khách hàng? Hãy cùng phân tích một chút nhé! 

Xu hướng Marketing 2025: Định hình chiến lược tiếp thị mới cho doanh nghiệp

2025 là khởi đầu cho xu hướng marketing mới, định hình chiến lược tiếp thị, đặc biệt với các doanh nghiệp đang phải tự vươn mình với nhiều mục tiêu lớn hơn. Cùng Blue Black tìm hiểu ngay nhé!

Học được gì từ 8 chiến dịch tiếp thị gây tranh luận của các ông lớn Apple, Pepsi, Dove, Audi..?

Các chiến dịch marketing là phần không thể thiếu trong quá trình vận hành một doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng và thúc đẩy doanh số. Một chiến dịch thành công có thể đưa thương hiệu lên một tầm cao mới, mặt khác, nếu thất bại, thương hiệu sẽ vướng vào chỉ trích và nặng hơn là sự tẩy chay của khách hàng. Do đó, khi đưa ra ý tưởng chiến lược triển khai, thương hiệu cần lên kế hoạch chi tiết và dự trù những tình huống xấu nhất có thể xảy ra nhằm đưa ra phản ứng kịp thời. 

Cùng tìm hiểu 8 chiến dịch gây tranh luận của các thương hiệu lớn, và rút ra những bài học kinh nghiệm trong việc triển khai các hoạt động marketing và quảng cáo! 

Khoét biển quảng cáo để “nhường chỗ” cho cây: Chiến dịch sáng tạo khẳng định chiến lược phát triển bền vững của thương hiệu FMCG Britannia

Britannia - một trong những thương hiệu FMCG lâu đời tại Ấn Độ, vừa ra mắt chiến dịch quảng cáo ngoài trời (OOH) mang tên "Nature Shapes Britannia" (Tạm dịch: Thiên nhiên định hình Britannia). Chiến dịch này không chỉ thể hiện cam kết của Britannia về phát triển bền vững mà còn đưa ra một cách tiếp cận mới mẻ và sáng tạo trong lĩnh vực quảng cáo ngoài trời.

Case Study | Vela | Bí Quyết Vượt 117% Leads Cho Ngành Logistics Số

Trước làn sóng số hóa mạnh mẽ trong ngành Logistics, VELA - nền tảng Logistics số thuộc Tập đoàn ITL - cần một chiến lược đột phá để khẳng định vị thế tiên phong trên thị trường. Sự hợp tác với GIGAN JSC đã mang lại những thành tựu vượt mong đợi, với mức tăng trưởng khách hàng tiềm năng vượt 117% KPIs. 

Phân biệt “trải nghiệm khách hàng” và “trải nghiệm người dùng”

Trải nghiệm khách hàng (CX) và trải nghiệm người dùng (UX) thường được coi là hai khía cạnh riêng biệt của quan hệ giữa khách hàng và sản phẩm. Tuy nhiên, sự phân biệt giữa chúng không chỉ đơn thuần về phạm vi, mà còn về cách tiếp cận và mục đích.

Phễu Marketing là gì? Tại sao doanh nghiệp cần xây dựng phễu marketing?

Phễu marketing không chỉ giúp doanh nghiệp nắm bắt rõ hơn từng giai đoạn trong hành trình mua hàng của khách hàng mà còn tạo điều kiện triển khai những chiến lược tiếp thị phù hợp, từ đó tăng tỷ lệ chuyển đổi và doanh thu. Hãy cùng chúng tôi khám phá sâu hơn về khái niệm phễu marketing là gì và vì sao phễu marketing lại quan trọng với các doanh nghiệp trong bài viết dưới đây.

Ứng dụng AI trong ngành bán lẻ thời trang: Sự ra đời của các trợ lý mua sắm thông minh và hành trình “cách mạng hoá” thói quen của người tiêu dùng

Trong tương lai, sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo (AI) có thể được ví như cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba. Công nghệ này đã và đang thay đổi cách con người sống, từ việc ra đời xe tự lái cho đến sự phổ biến của các ứng dụng như ChatGPT. Không dừng lại ở đó, AI đang chuẩn bị tạo ra một cuộc cách mạng mới trong lĩnh vực mua sắm, với sự ra đời của các trợ lý mua sắm thông minh - những công cụ tiên tiến có khả năng lựa chọn, đề xuất và giới thiệu sản phẩm phù hợp cho mọi người tiêu dùng.

5 xu hướng Influencer Marketing đáng chú ý trong năm 2025: Các nhà sáng tạo chuyển sang vai trò cố vấn, lượng người theo dõi không còn là “thước đo vàng”

Năm 2025 hứa hẹn sẽ là giai đoạn mang đến những thay đổi đáng kể trong cách các thương hiệu và nhà sáng tạo nội dung hợp tác để tiếp cận khán giả. Với sự phát triển không ngừng của nền kinh tế sáng tạo, các thương hiệu cần nhiều hơn là những chiến dịch quảng cáo đơn thuần. Thay vào đó, họ phải nắm bắt những xu hướng mới, đặt trọng tâm vào việc xây dựng mối quan hệ bền vững với cộng đồng và khai thác tối đa giá trị từ nhà sáng tạo.

Apple trình làng phim ngắn Tết Nguyên Đán 2025: Tình yêu thập niên 90 "hồi sinh" qua công nghệ hiện đại của iPhone 16 Pro

Nhân dịp Tết Nguyên Đán 2025, Apple vừa cho ra mắt bộ phim ngắn mang tên "I Made a Mixtape for You" (Tạm dịch: Tôi làm một băng nhạc tổng hợp cho bạn) như một phần trong chiến dịch "Shot on iPhone" lâu năm của hãng. Đây là lần thứ 8 Apple thực hiện một bộ phim ngắn chào đón Tết Nguyên Đán.

Chất liệu truyền thống qua lăng kính công nghệ: vivo ghi lại nét văn hóa đặc sắc của Việt Nam cùng chiến dịch truyền thông smartphone vivo V40 5G

Văn hóa không chỉ đại diện cho số đông mà còn sở hữu sức hút mạnh mẽ, giúp thương hiệu truyền tải thông điệp theo cách độc đáo và sáng tạo. Chính vì vậy, vivo, một trong những thương hiệu công nghệ lớn mạnh, đã triển khai chiến dịch truyền thông sáng tạo, nhằm ra mắt sản phẩm vivo V40 5G. Chiến dịch này không chỉ tạo dấu ấn sâu sắc trong lòng thế hệ khách hàng trẻ yêu thích công nghệ và nghệ thuật mà còn đưa hình ảnh thương hiệu vivo đến gần hơn với người tiêu dùng.

Case-study SEO ngành Thời trang giày: Câu chuyện tăng trưởng lưu lượng truy cập ấn tượng

Ngành thời trang Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ với quy mô thị trường năm 2023 ước tính đạt 4 tỷ USD và tốc độ tăng trưởng trung bình (CAGR) dự kiến 10% trong giai đoạn 2024-2028, hứa hẹn chạm mốc 6,5 tỷ USD vào năm 2028. Với dân số hơn 97 triệu người và tầng lớp trung lưu ngày càng gia tăng, ngành này không chỉ là cơ hội hấp dẫn cho doanh nghiệp mà còn đặt ra những thách thức lớn trong việc cạnh tranh và chiếm lĩnh thị trường. Trong bối cảnh đó, SEO đã trở thành công cụ chiến lược giúp các thương hiệu thời trang tối ưu hóa sự hiện diện trực tuyến và tiếp cận khách hàng tiềm năng. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết cách TOS triển khai chiến lược SEO cho Brand R hướng đến mục tiêu cải thiện và tăng độ nhận diện thương hiệu.

Khi Tết là sẻ chia: Coca-Cola, Pepsi và nhiều thương hiệu lan tỏa yêu thương qua những chiến dịch cộng đồng, góp sức mang mùa xuân trọn vẹn đến mọi nhà

Tết không chỉ là dịp sum vầy, mà còn là cơ hội để lan tỏa yêu thương và sẻ chia những giá trị nhân văn sâu sắc. Với tinh thần ấy, nhiều thương hiệu lớn đã triển khai loạt chiến dịch cộng đồng (CSR) đầy ý nghĩa, chung tay mang mùa xuân đủ đầy và hạnh phúc đến mọi gia đình trên khắp cả nước. 

Tất tần tật kiến thức về Cookies trong Affiliate Marketing

Cookies trong Affiliate Marketing là những đoạn mã nhỏ được gửi từ website của nhà cung cấp (merchant) đến trình duyệt của người dùng và được lưu trữ trên thiết bị của họ. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi hành trình của người dùng và xác định xem một đơn hàng có được thực hiện thông qua liên kết affiliate của bạn hay không.

Publicis Groupe hợp nhất Leo Burnett và Publicis Worldwide thành Leo: Mạng lưới sáng tạo lấy con người làm trung tâm trong kỷ nguyên AI

Publicis Groupe đã khởi động năm 2025 bằng việc hợp nhất hai mạng lưới sáng tạo hàng đầu của mình, Leo Burnett và Publicis Worldwide để tạo thành một thực thể mới mang tên Leo. Động thái này nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của các thương hiệu toàn cầu về sự sáng tạo vượt trội, thúc đẩy chuyển đổi quy mô lớn, nội dung cá nhân hóa và trải nghiệm thương hiệu kết nối. 

danh mục tin tức

Loading...
CPS là gì? Ứng dụng CPS trong Affiliate Marketing thành công

menu

Loading...

Đăng kí nhận tin

thống kê truy cập

  • Tổng lượt truy cập: 0
  • Đang trực tuyến: 0

quy chế hoạt động

Bạn thắc mắc trong quá trình mua hàng?

0985.84.88.33

Hotline góp ý

0376.25.21.83

Hỗ trợ dịch vụ

YÊU CẦU 

Gọi lại cho bạn

Công ty TNHH Giải Pháp Số Blue Black