XEN TOÀN BỘ HỒ SƠ NĂNG LỰC CỦA BLUE BLACK: TẠI ĐÂY
“Sự khan hiếm” là một chiến lược phổ biến mà các công ty hướng tới người tiêu dùng khi họ muốn tăng nhu cầu về sản phẩm hoặc dịch vụ của mình.
Điều này thúc đẩy doanh số – đôi khi tạo ra “cơn mua điên cuồng” – bằng cách đánh cược vào tâm lý sợ bỏ lỡ của người tiêu dùng: “Tốt hơn là nên mua ngay bây giờ, nếu không bạn có thể không tìm thấy nó vào ngày mai”.
Ở một số thị trường – nơi nguồn cung hạn chế hoặc nơi người tiêu dùng cảm thấy khan hiếm – các nhà đầu cơ bước vào, mua hàng hóa hoặc dịch vụ với số lượng lớn và bán lại cho những người tiêu dùng do dự trong lần ra mắt đầu tiên.
Hoạt động bán lại mang tính đầu cơ diễn ra phổ biến ở nhiều thị trường, từ các sản phẩm công nghệ cao cấp (ví dụ: Apple iPhone và Nintendo Switch), đến vé xem các buổi hòa nhạc nổi tiếng, sự kiện thể thao, đường sắt (ở một số quốc gia) hoặc thậm chí là các bài kiểm tra TOEFL (ở Trung Quốc) hay lên lịch hẹn làm visa.
Các công ty tung ra các sản phẩm và dịch vụ này thường có một số biện pháp để hạn chế các hoạt động đầu cơ nhằm bảo vệ người tiêu dùng khỏi các nhà đầu cơ lợi dụng. Ví dụ, Apple từng yêu cầu người mua hàng xuất trình giấy tờ tùy thân có ảnh khi mua iPhone.
Ngược lại với các biện pháp này, các công ty tương tự cũng có thể cho phép đầu cơ diễn ra ở một mức độ nào đó. Ví dụ, trong trường hợp ra mắt iPhone X của Apple, công ty đã cho phép đặt hàng nhiều điện thoại cho mỗi ID Apple. Điều này tạo ra một vùng xám trên thị trường, nơi các nhà đầu cơ có thể bước vào và bán lại sản phẩm mà không bị phạt dưới bất kỳ hình thức nào.

Apple từng yêu cầu người mua hàng xuất trình giấy tờ tùy thân có ảnh khi mua iPhone để hạn chế các hoạt động đầu cơ.
Nguồn: Zumapress
Tại sao một công ty lại nhắm mắt làm ngơ trước hoạt động “chợ đen” này mặc dù có rủi ro là có thể làm giảm khả năng cung cấp sản phẩm của họ trong giai đoạn ra mắt và sau đó tăng giá quá cao khiến một số người tiêu dùng từ bỏ giá mua của họ hoàn toàn? Các công ty có được lợi từ việc bán lại đầu cơ không? Nếu một công ty có thể hưởng lợi từ các hoạt động đầu cơ, tại sao họ lại hạn chế nó?
Đây là những câu hỏi khó hiểu mà các nhà nghiên cứu đã cố gắng trả lời trong bài báo nghiên cứu có tiêu đề “Hạn chế bán lại mang tính đầu cơ: Khi câu hỏi đặt ra là ‘Bao nhiêu là đủ?’”. Bài báo được viết bởi Chenxi Liao, Trợ lý Giáo sư tại Khoa Tiếp thị tại The Chinese University of Hong Kong (CUHK) phối hợp với Giáo sư Dmitri Kubsov tại Đại học Texas ở Dallas.
Bên cạnh việc tìm câu trả lời cho những câu hỏi trên, các nhà nghiên cứu cũng tìm cách hiểu mức độ đầu cơ bán lại mà một công ty sẵn sàng cho phép và mức tổng công suất mà công ty sẽ đạt được để đạt được lợi nhuận tối ưu.
Để làm được điều này, các nhà nghiên cứu đã xây dựng một mô hình lý thuyết mô phỏng thị trường nơi một công ty độc quyền về một sản phẩm tung ra một mặt hàng mới. Tại thị trường này, công ty không thay đổi mạnh công suất sản xuất theo thời gian. Thay vào đó, công ty này sử dụng khả năng hạn chế như một công cụ để tạo ra nhận thức về sự “khan hiếm” trong tâm trí người tiêu dùng. Điều này tạo điều kiện cho hiện tượng “mua điên cuồng”.
Có hai giai đoạn riêng biệt mà mặt hàng mới được bán: Giai đoạn bán hàng ban đầu và giai đoạn ngay sau đó.

Sự tồn tại đơn thuần của các nhà đầu cơ có thể thúc đẩy người tiêu dùng mua sản phẩm ngay lập tức.
Nguồn: Pexels
Trong giai đoạn bán hàng đầu tiên, người tiêu dùng không có ý tưởng rõ ràng về việc họ sẽ thích sản phẩm như thế nào vì chưa có ai sử dụng sản phẩm đó và những điều không chắc chắn (ví dụ: thời tiết vào ngày diễn ra buổi hòa nhạc) chỉ có thể được giải quyết trong giai đoạn bán hàng thứ hai. Đương nhiên, người tiêu dùng muốn giữ lại việc mua hàng của họ và đợi cho đến khi sản phẩm được tung ra thị trường một thời gian hoặc cho đến giai đoạn thứ hai.
Nhưng một số người tiêu dùng có thể vội vàng mua hàng trong thời gian bán hàng đầu tiên vì họ sợ rằng sản phẩm có thể được bán hết nhanh chóng. Khi các nhà đầu cơ xuất hiện, động lực mua hàng sẽ thay đổi tương ứng.
Giáo sư Liao cho biết: “Sự tồn tại đơn thuần của các nhà đầu cơ có thể thúc đẩy người tiêu dùng mua sản phẩm ngay lập tức. Điều này là do các hoạt động đầu cơ có thể làm tăng giá sản phẩm một cách giả tạo. Vì vậy, thay vì chờ đợi quá lâu và cuối cùng phải trả giá cao hơn cho các nhà đầu cơ để mua sản phẩm, một số người tiêu dùng sẽ muốn mua hàng ngay lập tức”.
Động lực đó sẽ tác động đến công ty như thế nào? Giáo sư Liao giải thích bằng một ví dụ giả định: “Nếu người tiêu dùng nhất trí muốn đợi đến cuối cùng để mua sản phẩm, có lẽ chỉ có 5 người sẽ mua sản phẩm đó. Nhưng nếu họ cảm thấy áp lực phải có nó ngay bây giờ, có lẽ 10 người sẽ mua nó. Khi có áp lực phải mua hàng ngay lập tức, công ty sẽ được lợi từ việc bán nhiều sản phẩm hơn. Như chúng ta đã thấy trước đó, sự hiện diện của các nhà đầu cơ tạo ra loại áp lực này và tiếp tục thúc đẩy việc mua bán điên cuồng”.
Vì các nhà đầu cơ có xu hướng giành lấy một phần công suất trong giai đoạn bán hàng ban đầu giúp tăng sự khan hiếm sản phẩm, công ty có thể quyết định điều chỉnh công suất của mình lên một chút trong giai đoạn lập kế hoạch để có nhiều hàng hơn để bán cho cả hai bên, bao gồm nhà đầu cơ và những người tiêu dùng sẵn sàng mua ngay lập tức. Điều này có khả năng dẫn đến khối lượng bán hàng tăng lên.
Giáo sư Liao cho biết, so với một thị trường không có các nhà đầu cơ, công ty không phải hạn chế năng lực của mình ở mức thấp nhất có thể để tạo ra “cơn mua điên cuồng”.
“Các hoạt động đầu cơ sẽ tự động đẩy mạnh hoạt động mua bán điên cuồng. Đó là lý do tại sao các công ty thực sự được hưởng lợi từ các nhà đầu cơ, mặc dù họ có thể cạnh tranh trực tiếp với nhau. Đó là một chiến thắng đôi bên cùng có lợi cho cả công ty và các nhà đầu cơ. Về cơ bản, chúng có mối quan hệ cộng sinh. Điều đó giải quyết được câu hỏi tại sao các công ty nhắm mắt làm ngơ trước sự đầu cơ – ở một mức độ nhất định”, Giáo sư Liao chia sẻ.
Các nhà đầu cơ có xu hướng giành một phần công suất trong giai đoạn bán hàng ban đầu nhằm tăng sự khan hiếm sản phẩm, công ty có thể tăng công suất từ giai đoạn lập kế hoạch để bán nhiều hàng hơn cho cả hai bên, bao gồm nhà đầu cơ và người tiêu dùng sẵn sàng mua ngay lập tức.
Sau giai đoạn bán hàng ban đầu, người tiêu dùng đã hiểu được định giá của những người mua sắm sớm đối với sản phẩm này và sẽ quyết định xem họ sẵn sàng trả mức giá tương tự hay giá cao hơn từ các nhà đầu cơ nếu sản phẩm được bán hết. Trong thời gian này, các nhà đầu cơ có thể thử các chiến thuật khác nhau để phân biệt xem người tiêu dùng cá nhân sẵn sàng trả bao nhiêu và trong quá trình này, những người tiêu dùng khác nhau sẽ tính các mức giá khác nhau.
Một kịch bản khác có thể xảy ra trong giai đoạn thứ hai là các nhà đầu cơ có thể cạnh tranh với nhau để tối đa hóa lợi nhuận. Trong trường hợp như vậy, lợi nhuận của công ty sẽ giảm xuống. Càng có nhiều cạnh tranh, công ty càng có động cơ hạn chế hành vi đầu cơ để bảo vệ lợi nhuận của mình. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu nhận thấy rằng hoạt động đầu cơ ở mức trung bình vẫn hữu ích trong việc thúc đẩy lợi nhuận của công ty.
Giáo sư Liao nói: “Đó là một hành động cân bằng. Mặc dù một mức độ đầu cơ nhất định có thể giúp công ty tạo ra cảm giác không chắc chắn của người tiêu dùng và thúc đẩy họ mua hàng nhanh hơn, nhưng quá nhiều cạnh tranh giữa các nhà đầu cơ có thể có tác động ngược lại. Giá sẽ giảm và ít người tiêu dùng cuối cùng muốn mua sản phẩm với giá cao từ công ty”.

Một kịch bản khác có thể xảy ra là một số người tiêu dùng đã mua sản phẩm trong thời gian ra mắt có thể muốn bán lại hàng hóa của họ trong thời gian sau đó.
Nguồn: Envato
Một kịch bản khác mà nghiên cứu này xem xét là một số người tiêu dùng đã mua sản phẩm trong thời gian ra mắt có thể muốn bán lại hàng hóa của họ trong thời gian sau đó.
Giáo sư Liao cho biết: “Khi điều này xảy ra, mô hình của chúng tôi thấy rằng lợi nhuận của công ty này sẽ hoàn toàn bị ảnh hưởng. Không giống như các nhà đầu cơ khi sự tồn tại của họ có xu hướng đẩy giá sản phẩm lên trên thị trường và khuyến khích người tiêu dùng tiếp tục mua hàng, việc bán lại của người tiêu dùng có xu hướng gây tác động ngược lại. Đó là bởi vì giá trên thị trường bán lại của người tiêu dùng thấp hơn khi nhiều người tiêu dùng bán lại sản phẩm. Đó là lý do tại sao các công ty nên tích cực đưa ra các chiến lược để ngăn cản người tiêu dùng bán lại bằng mọi giá”.
XEM THÊM : NGUY CƠ TIKTOK “BAY MÀU”: TÁC ĐỘNG ĐỐI VỚI THƯƠNG HIỆU VÀ NHÀ SÁNG TẠO NỘI DUNG
Starbucks gần đây đã trở thành tiêu điểm khi vượt kỳ vọng của Phố Wall trong báo cáo thu nhập quý đầu tiên cho năm tài chính 2025. Sự kiện này diễn ra trong bối cảnh gã khổng lồ cà phê đang thực hiện chiến lược chuyển mình đáng kể dưới sự lãnh đạo của CEO mới, Brian Niccol.
DeepSeek - một mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) mới nổi, đang gây chú ý nhờ khả năng vận hành với chi phí thấp. Theo nhận định từ các chuyên gia trong ngành, công nghệ này có thể thay đổi cách các thương hiệu phát triển ứng dụng AI theo hướng tiết kiệm và tùy chỉnh hơn, mở ra cơ hội mới thay vì phụ thuộc vào các nền tảng AI của các tập đoàn lớn như Google, Microsoft,...
Xu hướng hoài niệm gần như chưa bao giờ lỗi thời trong marketing. Điều này không có gì khó hiểu bởi quá khứ là một trong các yếu tố hàng đầu chạm đến trái tim của khách hàng. Bratz, Barbie, Teenage Mutant Ninja Turtles, Motorola Razr - ngày nay, có vẻ như mọi thứ đều đang được khởi động lại, làm lại hoặc hồi sinh. Một số người có thể coi xu hướng này là các thương hiệu thiếu ý tưởng mới hoặc giảm thiểu rủi ro bằng cách dựa vào sự nổi tiếng trong quá khứ để thúc đẩy thành công trong tương lai. Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng bối cảnh văn hóa của chúng ta đang mang nỗi nhớ trở lại.
Ngay cả khi công nghệ tiến bộ, những hình dung về “ngày xưa tốt đẹp” vẫn khiến khách hàng quan tâm và hứng thú. Nhưng liệu tiếp thị hoài niệm có thực sự bền vững, hay đó chỉ là cái “bẫy” cảm xúc cho thương hiệu và khách hàng? Hãy cùng phân tích một chút nhé!
2025 là khởi đầu cho xu hướng marketing mới, định hình chiến lược tiếp thị, đặc biệt với các doanh nghiệp đang phải tự vươn mình với nhiều mục tiêu lớn hơn. Cùng Blue Black tìm hiểu ngay nhé!
Các chiến dịch marketing là phần không thể thiếu trong quá trình vận hành một doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng và thúc đẩy doanh số. Một chiến dịch thành công có thể đưa thương hiệu lên một tầm cao mới, mặt khác, nếu thất bại, thương hiệu sẽ vướng vào chỉ trích và nặng hơn là sự tẩy chay của khách hàng. Do đó, khi đưa ra ý tưởng chiến lược triển khai, thương hiệu cần lên kế hoạch chi tiết và dự trù những tình huống xấu nhất có thể xảy ra nhằm đưa ra phản ứng kịp thời.
Cùng tìm hiểu 8 chiến dịch gây tranh luận của các thương hiệu lớn, và rút ra những bài học kinh nghiệm trong việc triển khai các hoạt động marketing và quảng cáo!
Britannia - một trong những thương hiệu FMCG lâu đời tại Ấn Độ, vừa ra mắt chiến dịch quảng cáo ngoài trời (OOH) mang tên "Nature Shapes Britannia" (Tạm dịch: Thiên nhiên định hình Britannia). Chiến dịch này không chỉ thể hiện cam kết của Britannia về phát triển bền vững mà còn đưa ra một cách tiếp cận mới mẻ và sáng tạo trong lĩnh vực quảng cáo ngoài trời.
Trước làn sóng số hóa mạnh mẽ trong ngành Logistics, VELA - nền tảng Logistics số thuộc Tập đoàn ITL - cần một chiến lược đột phá để khẳng định vị thế tiên phong trên thị trường. Sự hợp tác với GIGAN JSC đã mang lại những thành tựu vượt mong đợi, với mức tăng trưởng khách hàng tiềm năng vượt 117% KPIs.
Trải nghiệm khách hàng (CX) và trải nghiệm người dùng (UX) thường được coi là hai khía cạnh riêng biệt của quan hệ giữa khách hàng và sản phẩm. Tuy nhiên, sự phân biệt giữa chúng không chỉ đơn thuần về phạm vi, mà còn về cách tiếp cận và mục đích.
Phễu marketing không chỉ giúp doanh nghiệp nắm bắt rõ hơn từng giai đoạn trong hành trình mua hàng của khách hàng mà còn tạo điều kiện triển khai những chiến lược tiếp thị phù hợp, từ đó tăng tỷ lệ chuyển đổi và doanh thu. Hãy cùng chúng tôi khám phá sâu hơn về khái niệm phễu marketing là gì và vì sao phễu marketing lại quan trọng với các doanh nghiệp trong bài viết dưới đây.
Trong tương lai, sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo (AI) có thể được ví như cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba. Công nghệ này đã và đang thay đổi cách con người sống, từ việc ra đời xe tự lái cho đến sự phổ biến của các ứng dụng như ChatGPT. Không dừng lại ở đó, AI đang chuẩn bị tạo ra một cuộc cách mạng mới trong lĩnh vực mua sắm, với sự ra đời của các trợ lý mua sắm thông minh - những công cụ tiên tiến có khả năng lựa chọn, đề xuất và giới thiệu sản phẩm phù hợp cho mọi người tiêu dùng.
Năm 2025 hứa hẹn sẽ là giai đoạn mang đến những thay đổi đáng kể trong cách các thương hiệu và nhà sáng tạo nội dung hợp tác để tiếp cận khán giả. Với sự phát triển không ngừng của nền kinh tế sáng tạo, các thương hiệu cần nhiều hơn là những chiến dịch quảng cáo đơn thuần. Thay vào đó, họ phải nắm bắt những xu hướng mới, đặt trọng tâm vào việc xây dựng mối quan hệ bền vững với cộng đồng và khai thác tối đa giá trị từ nhà sáng tạo.
Nhân dịp Tết Nguyên Đán 2025, Apple vừa cho ra mắt bộ phim ngắn mang tên "I Made a Mixtape for You" (Tạm dịch: Tôi làm một băng nhạc tổng hợp cho bạn) như một phần trong chiến dịch "Shot on iPhone" lâu năm của hãng. Đây là lần thứ 8 Apple thực hiện một bộ phim ngắn chào đón Tết Nguyên Đán.
Văn hóa không chỉ đại diện cho số đông mà còn sở hữu sức hút mạnh mẽ, giúp thương hiệu truyền tải thông điệp theo cách độc đáo và sáng tạo. Chính vì vậy, vivo, một trong những thương hiệu công nghệ lớn mạnh, đã triển khai chiến dịch truyền thông sáng tạo, nhằm ra mắt sản phẩm vivo V40 5G. Chiến dịch này không chỉ tạo dấu ấn sâu sắc trong lòng thế hệ khách hàng trẻ yêu thích công nghệ và nghệ thuật mà còn đưa hình ảnh thương hiệu vivo đến gần hơn với người tiêu dùng.
Ngành thời trang Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ với quy mô thị trường năm 2023 ước tính đạt 4 tỷ USD và tốc độ tăng trưởng trung bình (CAGR) dự kiến 10% trong giai đoạn 2024-2028, hứa hẹn chạm mốc 6,5 tỷ USD vào năm 2028. Với dân số hơn 97 triệu người và tầng lớp trung lưu ngày càng gia tăng, ngành này không chỉ là cơ hội hấp dẫn cho doanh nghiệp mà còn đặt ra những thách thức lớn trong việc cạnh tranh và chiếm lĩnh thị trường. Trong bối cảnh đó, SEO đã trở thành công cụ chiến lược giúp các thương hiệu thời trang tối ưu hóa sự hiện diện trực tuyến và tiếp cận khách hàng tiềm năng. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết cách TOS triển khai chiến lược SEO cho Brand R hướng đến mục tiêu cải thiện và tăng độ nhận diện thương hiệu.
Tết không chỉ là dịp sum vầy, mà còn là cơ hội để lan tỏa yêu thương và sẻ chia những giá trị nhân văn sâu sắc. Với tinh thần ấy, nhiều thương hiệu lớn đã triển khai loạt chiến dịch cộng đồng (CSR) đầy ý nghĩa, chung tay mang mùa xuân đủ đầy và hạnh phúc đến mọi gia đình trên khắp cả nước.
Cookies trong Affiliate Marketing là những đoạn mã nhỏ được gửi từ website của nhà cung cấp (merchant) đến trình duyệt của người dùng và được lưu trữ trên thiết bị của họ. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi hành trình của người dùng và xác định xem một đơn hàng có được thực hiện thông qua liên kết affiliate của bạn hay không.
Publicis Groupe đã khởi động năm 2025 bằng việc hợp nhất hai mạng lưới sáng tạo hàng đầu của mình, Leo Burnett và Publicis Worldwide để tạo thành một thực thể mới mang tên Leo. Động thái này nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của các thương hiệu toàn cầu về sự sáng tạo vượt trội, thúc đẩy chuyển đổi quy mô lớn, nội dung cá nhân hóa và trải nghiệm thương hiệu kết nối.